hô ngữ

hô ngữ

Một nhà thơ đang sử dụng hô ngữ để nói chuyện với mặt trăng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (ngôn ngữ học, văn học):
    • Từ hoặc cụm từ dùng để gọi, xưng hô trực tiếp với người nghe hoặc đối tượng được nhắm tới trong lời nói: " ngữ" một thành phần trong câu, thường đứng độc lập, không tham gia vào cấu trúc ngữ pháp chính của câu, chức năng thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc, thái độ của người nói đối với đối tượng được gọi.
    • Trong văn học, đặc biệt thơ ca: " ngữ" tương đương với phép "apostrophe" — một biện pháp tu từ dùng để gọi tên một người, một vật, hoặc một khái niệm trừu tượng như thể chúng đang hiện diện có thể lắng nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Hỡi ơi, người bạn !" — Trong câu này, "hỡi ơi, người bạn " một ngữ. (Từ "hỡi ơi, người bạn " dùng để gọi trực tiếp người bạn, không phải chủ ngữ hay vị ngữ.)
    • ngữ thường được đặtđầu câu ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm than. ( dụ: "Các bạn ơi, chúng ta hãy cùng nhau học tập!" — "Các bạn ơi" ngữ.)
  • Trong văn học:
    • Trong bài thơ "Bánh trôi nước" của Hồ Xuân Hương, câu "Thân em vừa trắng lại vừa tròn" không ngữ, nhưng câu "Hỡi tát nước bên đàng" lại ngữ "Hỡi ". ( ngữ giúp nhân vật trữ tình gọi trực tiếp đối tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ngữ trong giao tiếp hàng ngày": thường các từ như "ơi", "này", "bạn ơi", "em ạ" dùng để gọi người khác.
    • "Mẹ ơi, con đói quá!" — "Mẹ ơi" ngữ. ( ngữ thể hiện mối quan hệ thân thiết thu hút sự chú ý.)
  • " ngữ trong văn chương": có thể những cụm dài, trang trọng hoặc giàu hình ảnh.
    • "Hỡi linh hồn của tổ quốc!" — Đây ngữ trong thơ ca, gọi trực tiếp linh hồn tổ quốc. ( ngữ tạo hiệu quả tu từ mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xưng hô (danh từ): cách gọi tên, chỉ đối tượng trong giao tiếp, nhưng "xưng hô" rộng hơn, bao gồm cả đại từ nhân xưng (tôi, bạn, anh, chị) — không nhất thiết phải ngữ.
    • Xưng hô "tôi" "anh" trong câu "Tôi yêu anh" không phải ngữ. (Xưng hô thành phần ngữ pháp chính, còn ngữ thành phần độc lập.)
  • Thán từ (danh từ): từ cảm thán như "ôi", "chao", "trời ơi" — có thể đứng một mình hoặc kết hợp với ngữ, nhưng thán từ chỉ cảm xúc, trong khi ngữ nhắm vào đối tượng.
    • "Trời ơi, đau quá!" — "Trời ơi" thán từ, không phải ngữ. (Thán từ không gọi ai cụ thể.)
  • Từ gọi đáp (danh từ): từ dùng để gọi hoặc đáp lại, như "vâng", "dạ", "ừ" — khác với ngữchỗ từ gọi đáp thường phản hồi, còn ngữ lời gọi mở đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Lời gọi: cách gọi trực tiếp ai đó.
  • Tiếng gọi: âm thanh hoặc từ ngữ dùng để gọi.
  • Apostrophe (thuật ngữ văn học): phép gọi tên trực tiếp trong văn chương, tương đương với ngữ trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • Gọi hồn: hành động gọi tên linh hồn, mang tính tâm linhkhông phải ngữ ngữ pháp, nhưng nét tương đồng về chức năng gọi.
    • Ông thầy cúng gọi hồn người chết bằng những ngữ trang nghiêm. ( ngữ "hỡi linh hồn" được dùng trong nghi lễ.)